shang dynasty
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà Thương (hoặc Nhà Ân): "Shang dynasty" chỉ triều đại phong kiến cai trị Trung Quốc từ khoảng thế kỷ 18 đến thế kỷ 12 trước Công nguyên. Đây là triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc có ghi chép bằng văn bản và được xác nhận qua khảo cổ học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà Thương nổi tiếng với kỹ thuật đúc đồng và xương bói toán.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu nhà Thương để hiểu về nền văn minh Trung Quốc thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shang dynasty artifacts": các hiện vật của nhà Thương.
- Museums around the world display Shang dynasty artifacts. (Các bảo tàng trên khắp thế giới trưng bày hiện vật của nhà Thương.)
"Shang dynasty period": thời kỳ nhà Thương.
- The Shang dynasty period lasted for over 500 years. (Thời kỳ nhà Thương kéo dài hơn 500 năm.)
Biến thể và từ gần giống
Shang (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhà Thương.
- Shang art is characterized by intricate bronze vessels. (Nghệ thuật thời Thương được đặc trưng bởi các đồ đồng tinh xảo.)
Shang China (danh từ): Trung Quốc thời nhà Thương.
- Shang China had a complex social hierarchy. (Trung Quốc thời nhà Thương có hệ thống phân tầng xã hội phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Yin dynasty: một tên gọi khác của nhà Thương (thường dùng trong văn bản cổ).
- Shang period: thời kỳ Thương (dùng để chỉ giai đoạn lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "Shang dynasty", nhưng có thể dùng với động từ "rule":
- Rule during the Shang dynasty: cai trị trong thời nhà Thương.
- The king ruled during the Shang dynasty. (Vị vua đã cai trị trong thời nhà Thương.)
Thành ngữ liên quan
- "Dynastic cycle": chu kỳ triều đại, thường nhắc đến sự trỗi dậy và suy tàn của các triều đại như nhà Thương.
- The Shang dynasty is a classic example of the dynastic cycle. (Nhà Thương là một ví dụ điển hình của chu kỳ triều đại.)